Tại sao Chó của Pavlov trở nên nổi tiếng?

Bạn có một người bạn thân nhất không? Họ có lông dày và bốn chân không? Có một lý do vì sao chó được gọi là người bạn thân nhất của con người. Chúng trung thành và vui chơi. Chúng cũng khá dễ thương và lông dày!

Nhưng bạn có biết rằng chó cũng có thể tham gia vào nghiên cứu khoa học không? Chắc chắn chúng không thể thực hiện các thí nghiệm thực tế. Nhưng một số chú chó đã trở nên nổi tiếng vì vai trò của chúng trong khám phá khoa học. Hãy lấy ví dụ về chó của Pavlov. Bạn đã từng nghe về chúng chưa? Chúng nổi tiếng vì nước dãi của chúng!

Ivan Pavlov là một nhà khoa học người Nga. Ông tiến hành nghiên cứu vào cuối thế kỷ XIX. Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của ông đã cách mạng hóa cách con người hiểu về việc học và hành vi. Điều này xảy ra trong quá trình ông nghiên cứu chó để có thông tin về hành vi tự động và phản xạ.

Pavlov quan sát lượng nước dãi (nước miếng) mà chó tạo ra khi được cho ăn. Khi chó nhìn thấy thức ăn, chúng biết rằng đến lúc ăn. Cơ thể của chúng tự nhiên bắt đầu sản sinh nước miếng để giúp tiêu hóa. Theo thuật ngữ khoa học, thức ăn là một tác nhân không điều kiện. Nó gây ra một phản ứng không điều kiện – nước miếng. Khi chó nhìn thấy thức ăn và chảy nước miếng, chúng đang thể hiện một hành vi tự động.

Điều này không ngạc nhiên đối với Pavlov. Tuy nhiên, ông nhận thấy một điều mới. Theo thời gian, chó bắt đầu chảy nước miếng khi nhìn thấy trợ lý thí nghiệm của ông. Một số chó thậm chí chảy nước miếng khi nghe thấy một người đến gần. Pavlov nhận ra rằng chó đã bắt đầu liên kết những trải nghiệm này với việc được cho ăn. Chó luôn nhìn thấy hoặc nghe thấy trợ lý thí nghiệm trước khi nhận thức thức ăn. Sau nhiều lần thử, chỉ việc nhìn thấy trợ lý thí nghiệm đã khiến chúng chảy nước miếng, ngay cả khi không có thức ăn.

Pavlov bị sốc bởi khám phá của mình. Điều này hoàn toàn ngoài dự đoán của ông. Ông đã tìm hiểu được rằng hành vi của chó có thể được điều kiện (học). Chúng đã học được liên kết giữa một tác nhân trung lập (trợ lý thí nghiệm) với một tác nhân không điều kiện (được cho ăn). Thí nghiệm tiếp theo của ông liên quan đến việc cố gắng kích thích cùng một phản ứng bằng một máy đo nhịp. Pavlov sẽ kích hoạt thiết bị trước khi cho chó ăn. Cuối cùng, chó đã bắt đầu chảy nước miếng khi nghe thấy âm thanh của máy đo nhịp.

Pavlov là một trong những người tiên phong trong việc nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản về học tập. Các phát hiện của ông được biết đến với tên gọi điều kiện hóa cổ điển. Pavlov đã cung cấp cho các nhà khoa học một phương pháp mới để nghiên cứu hành vi ở cả động vật và con người. Điều kiện hóa cổ điển đã đóng góp rất lớn vào việc hiểu cách tư duy của con người hoạt động.

Nó cũng đã góp phần quan trọng trong việc điều trị một số bệnh, chẳng hạn như chứng sợ hãi. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để điều trị chứng sợ nhện. Một người có thể kết hợp suy nghĩ về nhện với các kỹ thuật thư giãn. Theo thời gian, mối liên kết giữa nhện và sự thư giãn có thể giảm bớt sự sợ hãi.

Hành vi có điều kiện và Học cổ điển

Bạn có bao giờ tự hỏi liệu bạn có bất kỳ hành vi có điều kiện nào không? Thực tế là hầu hết những hành vi hàng ngày của chúng ta đều được học và không phản xạ. Wonders of the Day hôm nay giúp chúng ta hiểu về học cổ điển và cách nó ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta. Ví dụ, bạn có thể không chảy nước miếng khi nghe tiếng đồng hồ metronome, nhưng tiếng bánh nổ ra khỏi lò nướng hoặc tiếng chuông báo hiệu khi lò vi sóng đã nấu xong có thể khiến bạn chảy nước miếng mà không hề nhận ra. Bạn có thể nghĩ ra bất kỳ âm thanh nào khác có thể có hiệu ứng tương tự không? Hãy thảo luận với bạn bè hoặc thành viên trong gia đình.

Nếu bạn vẫn còn một chút mơ hồ về học cổ điển, đừng lo lắng! Đó là một chủ đề phức tạp. Dành thêm thời gian để đọc về nó và xem một số ví dụ. Sau đó, hãy cố gắng giải thích nó cho một người bạn hoặc thành viên trong gia đình và vẽ một bức tranh để giúp họ hiểu.

Mặc dù chó của Pavlov không phải là nhà khoa học, nhưng chúng đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về tâm lý học và hành vi. Chúng không phải là những chú chó thông minh duy nhất đã làm điều này. Hãy xem con chó này đã học được cách nói. Bạn nghĩ cô ấy đã đạt được kỹ năng mới này như thế nào? Bạn có nuôi thú cưng không? Nếu chúng có thể nói chuyện, bạn nghĩ rằng chúng sẽ nói gì? Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn với một người bạn hoặc thành viên trong gia đình.

Nguồn tham khảo

  • http://en.wikipedia.org/wiki/Ivan_Pavlov (truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2020)
  • http://www.nobelprize.org/educational/medicine/pavlov/readmore.html (truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2020)
  • http://www.simplypsychology.org/pavlov.html (truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2020)

1. Tại sao chó của Pavlov nổi tiếng?

Chó của Pavlov nổi tiếng vì chúng đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của điều kiện hóa cổ điển, một khái niệm cơ bản trong lĩnh vực tâm lý học. Ivan Pavlov, một nhà sinh lý học người Nga, đã tiến hành các thí nghiệm trên chó để nghiên cứu quá trình tiêu hóa của chúng. Tuy nhiên, ông nhận thấy rằng chó bắt đầu chảy nước bọt ngay cả trước khi thức ăn được trình bày, nhưng là do các kích thích khác, chẳng hạn như âm thanh của một cái chuông luôn được kết hợp với việc trình bày thức ăn. Khám phá này đã dẫn đến sự hiểu biết rằng hành vi có thể được điều kiện, và nó đặt nền tảng cho khái niệm điều kiện hóa cổ điển.

2. Thí nghiệm của Pavlov với chó đã đóng góp như thế nào cho lĩnh vực tâm lý học?

Thí nghiệm của Pavlov với chó đã đóng góp đáng kể cho lĩnh vực tâm lý học bằng cách cung cấp bằng chứng cho khái niệm điều kiện hóa cổ điển. Quan sát của ông đã chứng minh rằng hành vi có thể được học và điều kiện thông qua sự kết hợp giữa kích thích và phản ứng. Sự hiểu biết này đã có một tác động sâu sắc đến việc nghiên cứu về hành vi con người và dẫn đến các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực tâm lý học. Công việc của Pavlov đã đặt nền móng cho việc khám phá cơ chế học tập, trí nhớ và hành vi, và nó vẫn có ảnh hưởng trong lĩnh vực cho đến ngày nay.

3. Điều kiện hóa cổ điển là gì?

Điều kiện hóa cổ điển là một loại học tập mà trong đó cá nhân hoặc động vật học cách liên kết một kích thích trung lập với một kích thích có ý nghĩa. Kích thích trung lập, chẳng hạn như âm thanh hoặc hình ảnh, ban đầu không gây ra phản ứng cụ thể. Tuy nhiên, thông qua sự kết hợp lặp lại với kích thích có ý nghĩa, chẳng hạn như thức ăn hoặc đau đớn, kích thích trung lập trở thành liên kết với kích thích có ý nghĩa và bắt đầu gây ra phản ứng. Phản ứng này thường là tự động và không cố ý. Điều kiện hóa cổ điển là một khái niệm cơ bản trong tâm lý học và có ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm trị liệu hành vi và quảng cáo.

4. Thí nghiệm của Pavlov ảnh hưởng như thế nào đến sự hiểu biết của chúng ta về hành vi?

Thí nghiệm của Pavlov đã có một tác động đáng kể đối với sự hiểu biết của chúng ta về hành vi bằng cách cho thấy rằng hành vi có thể được học và điều kiện thông qua các liên kết. Công việc của ông đã thách thức niềm tin trước đây rằng hành vi chỉ là kết quả của quyết định có ý thức hoặc bản năng bẩm sinh. Quan sát của Pavlov đã làm nổi bật vai trò của kích thích môi trường trong việc định hình hành vi và mở ra những hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực tâm lý học. Các thí nghiệm của ông đã mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về học tập, trí nhớ và hành vi, và chúng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về hành vi con người và động vật ngày nay.

5. Có những ứng dụng thực tế nào của điều kiện hóa cổ điển?

Điều kiện hóa cổ điển có một số ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Trong trị liệu hành vi, nó được sử dụng để giúp các cá nhân vượt qua nỗi sợ hãi, nghiện và những vấn đề hành vi khác. Bằng cách kết hợp một kích thích gây sợ hãi với một kích thích tích cực hoặc trung lập, các nhà trị liệu có thể giúp cá nhân học những phản ứng mới, linh hoạt hơn. Ngoài ra, điều kiện hóa cổ điển được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quảng cáo và marketing. Các công ty thường kết hợp sản phẩm của họ với kích thích tích cực hoặc mong muốn để tạo ra các liên kết tích cực và tăng khả năng người tiêu dùng mua sản phẩm của họ. Các kỹ thuật điều kiện hóa cổ điển cũng được sử dụng trong huấn luyện động vật, giúp định hình hành vi của động vật và giảng dạy cho chúng những kỹ năng mới.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *