Mục đích của Gallium là gì?

Bạn có quen với bảng tuần hoàn không? Hầu hết mọi người đều biết về các nguyên tố thông thường như hydro và oxi. Có thể bạn cũng đã nghe về vàng và bạc. Tuy nhiên, có một nguyên tố mới nổi mà nhiều người không nắm rõ thông tin về nó. Nguyên tố đó là gali!

Được phát hiện vào năm 1875, gali được đặt tên theo từ Latinh có nghĩa là “Pháp”, tức là “Gallia”. Nhà khoa học người Pháp Paul-Émile Lecoq de Boisbaudran đã phát hiện ra gali trong quá trình làm việc với quặng kẽm. Kể từ đó, gali đã được khai thác ở Trung Quốc, Đức và Kazakhstan.

Trong tự nhiên, gali khó tìm thấy. Nó chiếm khoảng 0,0019 phần trăm vỏ Trái Đất. Hơn nữa, nó không bao giờ tồn tại dưới dạng tinh khiết! Thay vào đó, nó phải được tách ra từ các chất khác thông qua một quá trình gọi là nấu chảy.

Bạn có thể đã biết rằng các nguyên tố được chia thành ba loại: kim loại, bán kim loại hoặc phi kim. Gali là một kim loại; tuy nhiên, nó có một số tính chất đặc biệt. Ví dụ, nó có một điểm nóng chảy cực thấp. Nó trở thành chất lỏng ở 85ºF (29ºC). Thực tế, nếu bạn cầm một mảnh gali rắn, nó sẽ tan trong tay bạn.

Ngay cả ở trạng thái rắn, gali rất mềm, tương tự nhôm. Nó có thể được cắt qua bằng dao. Mặc dù nó dễ tan chảy, nhưng khó sôi. Để đạt được sự sôi, kim loại này phải được đun nóng đến 3.999ºF (2.204ºC).

Bạn sẽ làm thế nào để nhận ra gali nếu bạn gặp nó? Khi nấu chảy lần đầu từ quặng sắt, gali có màu bạc sáng. Tuy nhiên, ở dạng kim loại rắn, nó chuyển sang xanh xám. Nó cũng giòn và có một số đặc điểm giống như kính. Nếu gali đã được nấu chảy và làm nguội nhiều lần, nó có thể cảm nhận mịn.

Nguyên tố độc đáo này được sử dụng vào mục đích gì? Hầu hết gali được sử dụng trong công nghệ điện tử. Thông thường, nó được tìm thấy trong bán dẫn, bóng đèn và các thiết bị điện tử nhỏ. Gali có khả năng chuyển đổi điện thành ánh sáng, làm cho nó lý tưởng để sản xuất đèn LED. Nó cũng có thể được sử dụng trong việc tạo ra nhiệt kế và gương. Gali không được dùng cho việc tiêu thụ của con người hoặc động vật, nhưng nó không độc hại.

Nhiều người đoán rằng gali có thể có các ứng dụng tương lai khác. Khi kết hợp với lưu huỳnh, nó tạo thành hợp chất gali arsenide. Hợp chất này tương tự như silic. Một số người tin rằng nó có thể được sử dụng trong điện thoại thông minh và máy tính một ngày nào đó.

Bạn có thể nghĩ ra bất kỳ cách sử dụng nào khác cho gali không? Liệu kim loại dễ uốn này có chỉ tồn tại trong lĩnh vực điện tử? Hay nó sẽ tìm được mục đích khác? Chỉ có thời gian và nhiều cuộc thử nghiệm mới có thể trả lời!

Thử ngay đi

Tìm một người trưởng thành có trách nhiệm có thể giúp bạn khám phá sâu hơn với các hoạt động dưới đây!

  • Khám phá bảng tuần hoàn tương tác để khám phá các nguyên tố khác. Hãy dành thời gian để tìm hiểu về ít nhất ba nguyên tố bổ sung và viết một đoạn văn tóm tắt những điều bạn tìm hiểu được. Những nguyên tố này thường được sử dụng để làm gì? Những tính chất thú vị nào mà chúng sở hữu? Chúng có sự so sánh hoặc tương phản với nhau như thế nào?
  • Đối chiếu những hình ảnh về galium đã được cung cấp. Liệu galium có giống với các đối tượng hoặc chất liệu quen thuộc nào không? Bạn có thể nhận ra kim loại này nếu bạn gặp phải nó không? Thảo luận ý kiến của bạn với một người bạn hoặc thành viên trong gia đình.
  • Sức mạnh của galium đôi khi được so sánh với nhôm. Bạn có một miếng bạc nhôm trong nhà không? Nếu có, hãy nhờ sự trợ giúp từ người lớn để cắt ra một miếng nhỏ. Cầm nó trong tay và quan sát các đặc điểm của nó. Bạn có thể gập nó không? Nắm nó thành một quả bóng? Nó dễ rách như thế nào? Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể thử một số sản phẩm nhôm thú vị với sự giám sát của người lớn.

Tài liệu tham khảo thêm

  • https://periodic.lanl.gov/31.shtml (truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2020)
  • https://www.britannica.com/science/gallium (truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2020)
  • https://www.rsc.org/periodic-table/element/31/gallium (truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2020)
  • https://www.livescience.com/29476-gallium.html (truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2020)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *